ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hân hạnh" (1件)
hân hạnh

日本語
形光栄である
rất hân hạnh
非常に光栄である
類語検索結果 "hân hạnh" (1件)
nhận hành lý

日本語
名荷物受取
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
フレーズ検索結果 "hân hạnh" (4件)
rất hân hạnh
とても光栄だ
rất hân hạnh
非常に光栄である
nhận hành lý ở băng chuyền số 9
コンベア9番で荷物を受け取る
Chúc phúc cho cuộc hôn nhân hạnh phúc của hai người.
二人の幸せな結婚を祝福する。
